〜など/なんか/なんて
… gì chứ (xem nhẹ/cảm thán)
FormationDanh từ + など/なんか;danh từ/mệnh đề thể thường + なんて
Ngoài nghĩa liệt kê "vân vân" đã quen, など và hai biến thể khẩu ngữ なんか・なんて còn XEM NHẸ thứ đứng trước: "thứ như…, … gì chứ". 私の気持ちなんか誰にも分からない (cảm xúc của tôi thì nào có ai hiểu) — tự hạ mình; 旅行に行く時間などない (thời gian du lịch cũng chẳng có) — gạt phăng.
なんて còn gắn được vào cả mệnh đề để bày tỏ ngạc nhiên, cảm thán hoặc chê trách về chính sự việc: 嘘をつくなんて、ひどい (lại đi nói dối, quá đáng thật). Đây là chỗ なんて rộng hơn なんか — なんか chỉ đứng sau danh từ.
Lưu ý sắc thái: dùng cho bản thân là khiêm tốn (私なんか), nhưng dùng cho người khác hoặc thứ người khác quý là coi thường — 先生の授業なんて là câu gây mất lòng. こそ nằm ở thái cực ngược lại: nâng "chính là" thay vì dìm "thứ như". Với sự việc khó tin, なんて bắt tay tự nhiên với まさか trong câu cảm thán.
Examples
私の気持ちなんか、誰にも分かりません。
Cảm xúc của tôi thì nào có ai hiểu được đâu.
友達に嘘をつくなんて、ひどいです。
Lại đi nói dối bạn bè, quá đáng thật.
忙しくて、旅行に行く時間などありません。
Bận đến nỗi thời gian đi du lịch cũng chẳng có.