Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜において/における

Tại, trong (trang trọng)

FormationDanh từ (nơi chốn/thời điểm/lĩnh vực) + において;bổ nghĩa danh từ: における + danh từ

Danh từ + において là phiên bản trang trọng của trợ từ で, chỉ nơi chốn, thời điểm hoặc bối cảnh diễn ra sự việc: 会議は第一会議室において行われます (cuộc họp được tổ chức tại phòng họp số một). Bạn sẽ gặp nó trong thông báo, diễn văn, văn bản chính thức; còn trong hội thoại hằng ngày, chỉ cần dùng で.

Ngoài nơi chốn cụ thể, において còn mở ra một lĩnh vực, phạm vi trừu tượng: 現代社会において (trong xã hội hiện đại), 教育において (trong lĩnh vực giáo dục) — những chỗ mà で nghe không đủ trang trọng.

Khi bổ nghĩa danh từ, dùng における: 日本における人口問題 (vấn đề dân số Ở Nhật Bản). Chú ý phân biệt với に関する: 日本に関する問題 là vấn đề VỀ Nhật Bản (nội dung), còn 日本における問題 là vấn đề xảy ra TẠI Nhật Bản (địa điểm, phạm vi).

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error