〜を通じて/を通して
Thông qua; suốt (thời gian)
FormationDanh từ + を通じて/を通して
Nghĩa thứ nhất: "thông qua" một trung gian, phương tiện: 友達を通じて彼女と知り合った (quen cô ấy qua một người bạn), インターネットを通して世界のニュースを知る (biết tin tức thế giới qua Internet). Thông tin, mối quan hệ đi QUA một chiếc cầu nối — đó là hình ảnh của mẫu này.
Nghĩa thứ hai: với danh từ chỉ khoảng thời gian, mẫu mang nghĩa "suốt, trọn": 一年を通じて暖かい (ấm áp suốt cả năm), 一生を通して (suốt cả cuộc đời).
Hai dạng を通じて và を通して gần như thay nhau được; を通して có phần nhấn hơn vào việc chủ động dùng phương tiện đó, を通じて trung tính và hơi trang trọng hơn. Phân biệt với によって: によって nêu phương tiện, cách thức trực tiếp gây ra kết quả, còn を通じて luôn giữ hình ảnh "đi qua một trung gian".
Examples
友達を通じて彼女と知り合いました。
Tôi quen cô ấy thông qua một người bạn.
インターネットを通して、世界のニュースをすぐに知ることができます。
Thông qua Internet, có thể biết ngay tin tức thế giới.
この町は一年を通じて暖かいです。
Thị trấn này ấm áp suốt cả năm.