Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜を通じて/を通して

Thông qua; suốt (thời gian)

FormationDanh từ + を通じて/を通して

Nghĩa thứ nhất: "thông qua" một trung gian, phương tiện: 友達を通じて彼女と知り合った (quen cô ấy qua một người bạn), インターネットを通して世界のニュースを知る (biết tin tức thế giới qua Internet). Thông tin, mối quan hệ đi QUA một chiếc cầu nối — đó là hình ảnh của mẫu này.

Nghĩa thứ hai: với danh từ chỉ khoảng thời gian, mẫu mang nghĩa "suốt, trọn": 一年を通じて暖かい (ấm áp suốt cả năm), 一生を通して (suốt cả cuộc đời).

Hai dạng を通じて và を通して gần như thay nhau được; を通して có phần nhấn hơn vào việc chủ động dùng phương tiện đó, を通じて trung tính và hơi trang trọng hơn. Phân biệt với によって: によって nêu phương tiện, cách thức trực tiếp gây ra kết quả, còn を通じて luôn giữ hình ảnh "đi qua một trung gian".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error