Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜ことはない

Không cần phải, không việc gì phải

FormationĐộng từ thể từ điển + ことはない

〜ことはない dùng để nói "không cần phải, không việc gì phải làm thế": 時間は十分あるから、急ぐことはない (còn nhiều thời gian nên không cần phải vội). Mẫu này rất hay xuất hiện khi an ủi, trấn an người đang lo lắng hay tự trách: 君が謝ることはないよ (cậu không việc gì phải xin lỗi cả).

Cách nối: động từ thể từ điển + ことはない. Dạng lịch sự là ことはありません.

Bạn đã biết 〜なくてもいい ("không làm cũng được") — một câu cho phép trung tính. ことはない mạnh hơn thế: người nói chủ động phủ nhận sự cần thiết, kèm ý khuyên nhủ "làm vậy là thừa, là vô ích". Cũng đừng lẫn với 〜ないことはない: trông gần giống nhau nhưng ないことはない là phủ định kép mang nghĩa "không phải là không…", hoàn toàn khác "không cần phải".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error