〜ことはない
Không cần phải, không việc gì phải
FormationĐộng từ thể từ điển + ことはない
〜ことはない dùng để nói "không cần phải, không việc gì phải làm thế": 時間は十分あるから、急ぐことはない (còn nhiều thời gian nên không cần phải vội). Mẫu này rất hay xuất hiện khi an ủi, trấn an người đang lo lắng hay tự trách: 君が謝ることはないよ (cậu không việc gì phải xin lỗi cả).
Cách nối: động từ thể từ điển + ことはない. Dạng lịch sự là ことはありません.
Bạn đã biết 〜なくてもいい ("không làm cũng được") — một câu cho phép trung tính. ことはない mạnh hơn thế: người nói chủ động phủ nhận sự cần thiết, kèm ý khuyên nhủ "làm vậy là thừa, là vô ích". Cũng đừng lẫn với 〜ないことはない: trông gần giống nhau nhưng ないことはない là phủ định kép mang nghĩa "không phải là không…", hoàn toàn khác "không cần phải".
Examples
時間は十分あるから、急ぐことはない。
Thời gian còn nhiều nên không cần phải vội.
君が謝ることはないよ。悪いのは彼だ。
Cậu không việc gì phải xin lỗi cả. Người sai là anh ta.
そんなに心配することはありません。
Không cần phải lo lắng đến vậy đâu.