まるで〜のようだ
Cứ như thể là
Formationまるで + danh từ + のようだ/のように + …;まるで + mệnh đề + ようだ/みたいだ
まるで đặt trước một phép ví von để đẩy nó lên mức tối đa: "cứ như thể, y hệt như". Nó bắt cặp với 〜ようだ・〜のように・〜みたいだ mà bạn đã dùng thành thạo từ N4: 今日は暖かくて、まるで春が来たようです (hôm nay ấm áp, cứ như thể mùa xuân đã đến). Nghe thấy まるで, người nghe biết ngay điều sắp nói là ví von chứ không có thật.
Mẫu phát huy sức mạnh nhất khi sự thật ngược lại được nêu rõ trong câu: 彼は日本人ではないのに、まるで日本人のように話す (anh ấy không phải người Nhật mà nói cứ như người Nhật). Cấu trúc "〜のに、まるで〜" này rất đáng bắt chước khi viết văn.
Chú ý một nghĩa khác: まるで đi thẳng với phủ định thì thành "hoàn toàn không": まるで分からない (hoàn toàn không hiểu). Ở nghĩa này không có ようだ nào theo sau — đừng dịch nhầm thành ví von.
Examples
今日は暖かくて、まるで春が来たようです。
Hôm nay trời ấm, cứ như thể mùa xuân đã đến.
彼は日本人ではないのに、まるで日本人のように話します。
Anh ấy không phải người Nhật mà nói cứ như người Nhật.
初めて雪を見たとき、まるで夢の中にいるようでした。
Lần đầu nhìn thấy tuyết, tôi cứ như thể đang ở trong mơ.