〜ことだ
(Lời khuyên) nên, cần phải làm
FormationĐộng từ thể từ điển/thể ない + ことだ
〜ことだ là lời khuyên trực tiếp dành cho MỘT người trong MỘT tình huống cụ thể: 風邪を早く治したいなら、ゆっくり休むことだ (muốn nhanh khỏi cảm thì nên nghỉ ngơi cho thoải mái). Người nói đưa ra điều mình cho là cách tốt nhất, nên mẫu này thường do người trên nói với người dưới, hoặc giữa bạn bè thân.
Cách nối: động từ thể từ điển + ことだ (khuyên làm), động từ thể ない + ことだ (khuyên đừng làm): 心配しないことだ (đừng lo lắng làm gì). Dạng lịch sự là ことです.
So với 〜べきだ: べきだ nói về bổn phận, đạo lý chung ("đã là người thì phải…"), còn ことだ chỉ nhắm vào lợi ích của chính người nghe trong hoàn cảnh trước mắt. Và khác với 〜ほうがいい bạn học từ trước — một gợi ý mềm mỏng — ことだ nghe dứt khoát như "chỉ có một con đường thôi", vì vậy đừng dùng với người trên.
Examples
風邪を早く治したいなら、ゆっくり休むことだ。
Nếu muốn nhanh khỏi cảm thì bạn nên nghỉ ngơi cho thoải mái.
合格したければ、毎日勉強することです。
Nếu muốn thi đỗ thì cần phải học mỗi ngày.
心配しないことだよ。きっとうまくいくから。
Đừng lo lắng làm gì. Chắc chắn mọi việc sẽ ổn thôi.