〜ものだ
Vốn dĩ là thế (lẽ thường); thật là (cảm thán)
FormationThể thường hiện tại + ものだ (tính từ な + な)
〜ものだ có hai cách dùng chính. Thứ nhất là nói về BẢN CHẤT, lẽ thường của sự vật, con người: 赤ちゃんは泣くものです (trẻ sơ sinh khóc là chuyện đương nhiên — bản chất của em bé là vậy). Người nói không bàn về một trường hợp cá biệt mà về quy luật chung ai cũng công nhận.
Thứ hai là CẢM THÁN — thốt lên cảm xúc thấm thía trước một sự thật: 時間がたつのは早いものですね (thời gian trôi nhanh thật đấy nhỉ). Ở cách dùng này ものだ làm câu nghe sâu lắng hơn hẳn một câu trần thuật thường.
Cách nối: thể thường hiện tại + ものだ; tính từ な thêm な. Đừng nhầm với 〜ことだ cũng học ở N3: ことだ là lời khuyên nhắm vào MỘT người trong MỘT tình huống cụ thể, còn ものだ phát biểu lẽ thường chung cho mọi người. Cùng họ với mẫu này còn có 〜ものではない (không nên — theo lẽ thường) và 〜たものだ (hoài niệm), bạn sẽ gặp ngay sau đây.
Examples
人間は年を取ると忘れやすくなるものだ。
Con người hễ có tuổi thì vốn dĩ hay quên.
赤ちゃんは泣くものです。
Trẻ sơ sinh khóc là chuyện đương nhiên.
時間がたつのは早いものですね。
Thời gian trôi nhanh thật đấy nhỉ.