Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜代わり(に)

Thay cho; bù lại

FormationDanh từ + の代わりに;động từ/tính từ thể thường + 代わりに

Nghĩa thứ nhất: danh từ + の代わりに là "thay cho, thay thế": 部長の代わりに私が会議に出る (tôi dự họp thay trưởng phòng), ご飯の代わりにパンを食べる (ăn bánh mì thay cơm). Người hoặc vật đứng trước の代わりに là bên bị thay thế.

Nghĩa thứ hai: mệnh đề thể thường + 代わりに diễn tả sự BÙ TRỪ — "tuy… nhưng bù lại…": この部屋は狭い代わりに、家賃が安い (phòng này chật, bù lại tiền thuê rẻ). Hai vế cân nhau: một điểm thiệt đổi lấy một điểm lợi, hoặc ngược lại — làm giúp việc này thì được đáp lại việc kia.

Đừng lẫn với 割に: 割に so sánh với MỨC KỲ VỌNG (安い割においしい — rẻ mà ngon hơn tưởng), không có sự đánh đổi nào cả; còn 代わりに luôn có hai thứ đổi chỗ hoặc bù trừ cho nhau.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error