〜代わり(に)
Thay cho; bù lại
FormationDanh từ + の代わりに;động từ/tính từ thể thường + 代わりに
Nghĩa thứ nhất: danh từ + の代わりに là "thay cho, thay thế": 部長の代わりに私が会議に出る (tôi dự họp thay trưởng phòng), ご飯の代わりにパンを食べる (ăn bánh mì thay cơm). Người hoặc vật đứng trước の代わりに là bên bị thay thế.
Nghĩa thứ hai: mệnh đề thể thường + 代わりに diễn tả sự BÙ TRỪ — "tuy… nhưng bù lại…": この部屋は狭い代わりに、家賃が安い (phòng này chật, bù lại tiền thuê rẻ). Hai vế cân nhau: một điểm thiệt đổi lấy một điểm lợi, hoặc ngược lại — làm giúp việc này thì được đáp lại việc kia.
Đừng lẫn với 割に: 割に so sánh với MỨC KỲ VỌNG (安い割においしい — rẻ mà ngon hơn tưởng), không có sự đánh đổi nào cả; còn 代わりに luôn có hai thứ đổi chỗ hoặc bù trừ cho nhau.
Examples
部長の代わりに、私が会議に出ます。
Tôi sẽ dự họp thay cho trưởng phòng.
今日はご飯の代わりにパンを食べました。
Hôm nay tôi ăn bánh mì thay cơm.
この部屋は狭い代わりに、家賃が安いです。
Căn phòng này tuy chật nhưng bù lại tiền thuê rẻ.