Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

どうしても

Bằng mọi giá, nhất định; (phủ định) kiểu gì cũng không

Formationどうしても + động từ (khẳng định: ý muốn mạnh; phủ định: 〜ない)

どうしても có hai mặt tùy vế sau khẳng định hay phủ định. Với câu KHẲNG ĐỊNH, nó diễn tả quyết tâm hoặc nhu cầu không nhượng bộ: どうしてもその大学に入りたい (tôi muốn vào trường đó bằng mọi giá), どうしても休めない会議 (cuộc họp kiểu gì cũng không vắng được).

Với câu PHỦ ĐỊNH, nghĩa lật thành "đã cố đủ cách mà vẫn không…": この漢字の読み方がどうしても思い出せない (cách đọc chữ kanji này kiểu gì tôi cũng không nhớ ra). Ẩn sau luôn là hình ảnh đã thử đi thử lại nhiều lần.

Nguồn gốc của từ này chính là どうしても = "dù có làm thế nào đi nữa", nên hai nghĩa thực ra là một: bất chấp mọi cách thức, kết quả không đổi. So với とても〜ない — mẫu chỉ đi với phủ định và nói "quá sức, không tài nào" — どうしても rộng hơn vì dùng được cả chiều quyết tâm khẳng định.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error