〜てから
Sau khi làm A thì làm B
Cách kết hợpĐộng từ thể て + から
Dùng 〜てから để nói "sau khi làm A thì làm B" — nhấn mạnh thứ tự: việc A xong rồi mới đến việc B.
Cách tạo: động từ thể て + から, sau đó là vế B. Đừng nhầm với から nêu lý do ("vì…"): 〜てから gắn vào thể て và chỉ nói về trình tự thời gian, không nói về nguyên nhân.
Mẫu ngược lại là 〜まえに: "trước khi làm gì".
Ví dụ
手を洗ってから、ご飯を食べます。
Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.
仕事が終わってから、買い物に行きます。
Sau khi xong việc, tôi sẽ đi mua sắm.
日本に来てから、日本語の勉強を始めました。
Sau khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu học tiếng Nhật.