〜から
Vì … nên … (nêu lý do)
Cách kết hợpCâu (lý do) + から、+ Câu (kết quả)
Đặt から ngay sau câu chỉ lý do; vế đứng sau là kết quả, lời đề nghị hoặc lời mời. Trật tự giống tiếng Việt "vì … nên …": lý do nói trước, kết quả nói sau.
Trong văn nói lịch sự, vế lý do thường giữ nguyên thể lịch sự: 寒いですから、…. Khi trả lời câu hỏi どうして (tại sao), bạn chỉ cần nói lý do rồi kết thúc bằng からです.
Đừng nhầm với から nghĩa "từ" trong から〜まで — ở đó から đứng sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, còn ở đây から đứng sau cả một câu.
Ví dụ
時間がありませんから、タクシーで行きます。
Vì không có thời gian nên tôi đi bằng taxi.
明日は休みですから、映画を見ます。
Vì ngày mai được nghỉ nên tôi sẽ xem phim.
寒いですから、窓を閉めてください。
Vì trời lạnh nên hãy đóng cửa sổ lại.