に
Vào lúc, vào (thời điểm)
Cách kết hợpTừ chỉ thời điểm + に
に đặt sau từ chỉ thời điểm để nói hành động xảy ra "lúc, vào" thời điểm đó: 七時に起きます (dậy lúc 7 giờ), 日曜日に行きます (đi vào chủ nhật).
Quy tắc dễ nhớ: thời điểm cụ thể trên lịch, trên đồng hồ (giờ, thứ, ngày tháng) dùng に; các từ tương đối như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), 毎日 (mỗi ngày) thì KHÔNG dùng に — nói 明日行きます chứ không phải 明日に行きます.
Khi chỉ muốn nói khoảng chừng, dùng ごろ: 七時ごろ帰ります (về nhà khoảng 7 giờ).
Ví dụ
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
日曜日に友達と会います。
Chủ nhật tôi gặp bạn.
授業は九時に始まります。
Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.