に・へ
Đến, về phía (đích đến của di chuyển)
Cách kết hợpDanh từ chỉ nơi chốn + に/へ + Động từ di chuyển
に và へ đều đánh dấu đích đến của động từ di chuyển như 行きます (đi), 来ます (đến), 帰ります (về): 東京に行きます = 東京へ行きます (đi Tokyo).
Khác nhau rất nhỏ: に nhấn vào điểm đến, へ nhấn vào phương hướng "về phía". Ở trình độ N5 bạn có thể dùng thay cho nhau; trong hội thoại hằng ngày に phổ biến hơn.
Lưu ý cách đọc: khi làm trợ từ, へ đọc là え chứ không đọc là へ — giống trường hợp trợ từ は đọc là わ.
Ví dụ
明日東京へ行きます。
Ngày mai tôi đi Tokyo.
友達がうちに来ました。
Bạn tôi đã đến nhà tôi chơi.
兄は外国に行きました。
Anh trai tôi đã đi nước ngoài.