Nhóm động từ & thể từ điển
Ba nhóm động từ tiếng Nhật và thể từ điển
Cách kết hợpThể từ điển = dạng gốc của động từ, kết thúc bằng âm う
Thể từ điển là dạng gốc của động từ — dạng ghi trong từ điển, luôn kết thúc bằng âm hàng う (読む, 食べる, する). Nó cũng là thể ngắn hiện tại, và xuất hiện trong nhiều mẫu câu như 〜つもりです, 〜まえに, 〜のが好きです.
Động từ chia làm ba nhóm. Nhóm I (五段): kết thúc bằng う・く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・る, ví dụ 読む, 書く, 行く — khi chia, âm cuối biến đổi theo hàng. Nhóm II (一段): kết thúc bằng る với âm trước đó thuộc hàng い hoặc え, ví dụ 見る, 食べる, 起きる — khi chia chỉ việc bỏ る. Nhóm III chỉ có hai từ bất quy tắc: する và 来る.
Cẩn thận: một số động từ đuôi る trông giống nhóm II nhưng thật ra thuộc nhóm I, như 帰る (かえる), 入る (はいる) — phải nhớ riêng từng từ.
Ví dụ
週末は本を読むのが好きです。
Cuối tuần tôi thích đọc sách.
明日は早く起きるつもりです。
Ngày mai tôi định dậy sớm.
日本へ来る前に、日本語を勉強しました。
Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.