使役受身(〜させられる)
Bị bắt phải làm…
Cách kết hợpNhóm I: hàng う → hàng あ + される(đuôi す: 〜させられる);nhóm II: bỏ る + させられる;する → させられる、来る → 来させられる
Thể sai khiến bị động diễn tả "bị bắt phải làm gì" — nhìn từ phía người bị sai khiến, hầu như luôn kèm cảm giác miễn cưỡng, khó chịu: 野菜を食べさせられました (bị bắt ăn rau), 一時間も待たされました (bị bắt chờ cả tiếng). Người bắt mình làm đi với trợ từ に.
Cách chia là thể sai khiến chuyển tiếp sang bị động. Nhóm I: đổi âm cuối từ hàng う sang hàng あ rồi thêm される (dạng rút gọn thông dụng): 待つ → 待たされる, 言う → 言わされる; riêng động từ đuôi す chỉ có dạng dài させられる: 話す → 話させられる. Nhóm II: bỏ る thêm させられる: 食べる → 食べさせられる. Nhóm III: する → させられる, 来る → 来させられる (こさせられる). Dạng dài 〜せられる (待たせられる) với nhóm I cũng đúng nhưng ít dùng hơn.
So sánh cho rõ hướng nhìn: 母は私に野菜を食べさせた (mẹ bắt tôi ăn — nhìn từ phía mẹ) ↔ 私は母に野菜を食べさせられた (tôi bị mẹ bắt ăn — nhìn từ phía tôi, kèm ý "tôi không muốn"). Nếu việc được nhờ làm không có gì khó chịu, người Nhật dùng câu sai khiến thường hoặc 〜てもらう thay vì mẫu này.
Ví dụ
子どものとき、母に野菜を食べさせられました。
Hồi nhỏ, tôi bị mẹ bắt ăn rau.
会議で意見を言わされました。
Tôi bị bắt phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
友達に一時間も待たされました。
Tôi bị bạn bắt chờ đến cả một tiếng.