〜させてください
Xin phép — "xin cho tôi làm…"
Cách kết hợpĐộng từ thể sai khiến, chia sang thể て + ください
〜させてください ghép thể sai khiến với 〜てください thành lời xin phép khiêm nhường: 帰らせてください nghĩa đen là "xin hãy cho tôi về", tức "xin phép cho tôi về". Người nói tự đặt mình ở vị trí thấp, xin người nghe "cho phép" mình — vì vậy mẫu này rất hợp khi nói với cấp trên, thầy cô.
So với cách xin phép 〜てもいいですか đã học ở N5 — chỉ hỏi ý xem có được không — thì 〜させてください chủ động và tha thiết hơn: mình thực sự muốn làm việc đó. Câu 考えさせてください (xin cho tôi suy nghĩ đã) còn là lời từ chối khéo rất hay dùng khi mua bán, thương lượng.
Muốn lịch sự hơn nữa, đổi ください thành いただけませんか: 早く帰らせていただけませんか (liệu có thể cho tôi về sớm được không ạ) — kết hợp với mẫu nhờ vả ở chương cho – nhận.
Ví dụ
すみません、今日は早く帰らせてください。
Xin lỗi, hôm nay xin cho tôi về sớm.
その仕事は私にやらせてください。
Việc đó xin hãy để tôi làm.
少し考えさせてください。
Xin cho tôi suy nghĩ một chút.