Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

お〜する・ご〜する

Mẫu khiêm nhường chung

Cách kết hợpお + động từ thể ます (bỏ ます) + する (持ちます→お持ちする); từ gốc Hán: ご + danh từ động từ + する (ご案内する). Khiêm nhường hơn: お〜いたす

お〜する là công thức khiêm nhường cho những động từ không có dạng đặc biệt: thể ます bỏ ます, kẹp giữa お và する — お持ちします (tôi xin cầm giúp), お送りします (tôi xin đưa về/gửi), お知らせします (tôi xin thông báo). Động từ gốc Hán dùng ご: ご案内します (tôi xin hướng dẫn), ご説明します、ご連絡します. Thay する bằng いたす thì khiêm nhường thêm một bậc: お持ちいたします.

Điều kiện dùng quan trọng: hành động phải HƯỚNG TỚI hoặc mang lợi cho người kia. お持ちしましょうか tự nhiên vì bạn cầm đồ GIÚP họ; nhưng hành động chỉ liên quan bản thân thì không vào mẫu này — không nói ×お風呂にお入りします. Nếu hành động của bạn chẳng dính gì đến ai, chỉ cần です・ます là đủ lịch sự.

Đặt cạnh nhau để không lẫn ba mẫu cùng khuôn お〜: お持ちになります — NGÀI cầm (tôn kính); お持ちください — xin ngài cầm (đề nghị tôn kính); お持ちします — TÔI xin cầm (khiêm nhường). Cùng một chữ お, đuôi câu quyết định tất cả. Câu hỏi lịch sự お〜しましょうか (tôi xin… giúp nhé?) là dạng bạn nên dùng thành thạo trước tiên.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung