〜なくて
Vì không… nên… (phủ định nêu lý do)
Cách kết hợpThể ない → なくて (động từ, tính từ, danh từ dạng phủ định)
〜なくて là thể て của thể ない, dùng để nêu lý do phủ định: バスが来なくて、遅刻しました (vì xe buýt không đến nên tôi bị muộn). Giống mẫu 〜て nêu nguyên nhân, vế sau thường là cảm xúc hoặc tình trạng ngoài ý muốn: 困る, 大変, 心配する, 安心する, 残念.
〜なくて dùng được với cả tính từ và danh từ: 難しくなくて (vì không khó…), 静かじゃなくて (vì không yên tĩnh…), 学生じゃなくて (vì không phải học sinh…).
Điểm dễ nhầm nhất là với 〜ないで. Hãy nhớ: 〜なくて trả lời câu hỏi "vì sao?" (lý do), còn 〜ないで trả lời câu hỏi "trong tình trạng nào?" (làm B mà không làm A). Khi vế sau là cảm xúc hoặc kết quả ngoài ý muốn, dùng 〜なくて; khi vế sau là hành động chủ động của cùng một người, dùng 〜ないで.
Ví dụ
朝バスが来なくて、遅刻しました。
Sáng nay xe buýt không đến nên tôi bị muộn.
日本語が分からなくて、困りました。
Vì không hiểu tiếng Nhật nên tôi đã rất bối rối.
試験が難しくなくて、安心しました。
Bài thi không khó nên tôi thấy nhẹ nhõm.