数量詞+も
Những…, đến cả… (nhấn mạnh lượng nhiều)
Cách kết hợpSố lượng từ (三時間・百人…) + も
Số lượng từ + も nhấn mạnh rằng người nói thấy lượng đó NHIỀU một cách đáng ngạc nhiên: 十時間も寝ました (ngủ những mười tiếng!), 三万円もしました (giá những 30.000 yên!). Không có も, câu chỉ nêu con số một cách trung tính.
Bạn đã biết も nghĩa "cũng" từ N5; ở đây も có vai trò khác hẳn — gắn sau số lượng để tỏ ý "nhiều thế cơ à". Ngược lại, muốn than "chỉ có từng đó, ít quá" thì dùng số lượng + しか + phủ định: 三人しか来ませんでした (chỉ có ba người đến).
Với 何 + trợ số từ + も, nghĩa là "rất nhiều lần/cái…": 何回も (nhiều lần), 何度も読みました (đọc đi đọc lại nhiều lần).
Ví dụ
昨日は十時間も寝ました。
Hôm qua tôi ngủ những mười tiếng.
駅の前に人が百人も並んでいます。
Trước ga có đến cả trăm người đang xếp hàng.
このかばんは三万円もしました。
Chiếc cặp này giá những 30.000 yên.