Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

数量詞+も

Những…, đến cả… (nhấn mạnh lượng nhiều)

FormationSố lượng từ (三時間・百人…) + も

Số lượng từ + も nhấn mạnh rằng người nói thấy lượng đó NHIỀU một cách đáng ngạc nhiên: 十時間も寝ました (ngủ những mười tiếng!), 三万円もしました (giá những 30.000 yên!). Không có も, câu chỉ nêu con số một cách trung tính.

Bạn đã biết も nghĩa "cũng" từ N5; ở đây も có vai trò khác hẳn — gắn sau số lượng để tỏ ý "nhiều thế cơ à". Ngược lại, muốn than "chỉ có từng đó, ít quá" thì dùng số lượng + しか + phủ định: 三人しか来ませんでした (chỉ có ba người đến).

Với 何 + trợ số từ + も, nghĩa là "rất nhiều lần/cái…": 何回も (nhiều lần), 何度も読みました (đọc đi đọc lại nhiều lần).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error