Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

見える・聞こえる

Nhìn thấy được / nghe thấy được — cảnh vật, âm thanh tự đến với giác quan

Cách kết hợpDanh từ + が + 見える/聞こえる

見える và 聞こえる diễn tả việc hình ảnh hay âm thanh tự lọt vào mắt, vào tai mình mà không cần cố gắng gì: từ cửa sổ nhìn thấy núi, nghe thấy tiếng chim hót. Đối tượng đi với trợ từ が: 海が見える, 音が聞こえる.

Phân biệt với thể khả năng 見られる・聞ける: cặp này nói "có thể xem/nghe" nhờ hoàn cảnh, điều kiện cho phép — このホテルで日本の映画が見られます (ở khách sạn này có thể xem phim Nhật). Còn 部屋から海が見えます là phong cảnh tự hiện ra trước mắt, không phụ thuộc ý muốn. Nói gọn: 見える・聞こえる tả điều giác quan tự nhận được, 見られる・聞ける tả cơ hội, điều kiện.

Dạng phủ định 見えない・聞こえない cũng rất hay dùng: 字が小さくて見えません (chữ nhỏ quá nhìn không thấy), 声がよく聞こえません (không nghe rõ tiếng). Gần nghĩa với 聞こえる còn có mẫu 音がする ("có tiếng động") — học ở bài 〜がする.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung