〜ことがある
Thỉnh thoảng có khi…
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない + ことがある
Động từ thể từ điển + ことがある nói rằng một việc THỈNH THOẢNG xảy ra: バスが遅れることがある (xe buýt có khi đến muộn). Thường đi với ときどき, たまに. Với thể ない — 〜ないことがある — nghĩa là "có khi không…": 朝ご飯を食べないことがある.
Đừng nhầm với 〜たことがある bạn đã học ở N5: thể た + ことがある nói về KINH NGHIỆM từng trải qua (日本へ行ったことがある — tôi từng đi Nhật), còn thể từ điển + ことがある nói về việc thi thoảng vẫn xảy ra ở hiện tại. Chỉ khác dạng động từ đứng trước mà nghĩa đổi hoàn toàn — đề thi rất thích điểm này.
Lưu ý mẫu này không dùng cho việc xảy ra thường xuyên; nếu là "thường hay" thì bạn dùng trạng từ よく với câu thường: よく遅れます.
Ví dụ
私はたまに学校に遅れることがあります。
Thỉnh thoảng tôi đến trường muộn.
このバスは時間どおりに来ないことがある。
Xe buýt này có khi không đến đúng giờ.
日本人でも漢字を間違えることがあります。
Ngay cả người Nhật cũng có khi viết sai chữ kanji.