〜こと
Danh từ hóa động từ, mệnh đề bằng こと
Cách kết hợpĐộng từ thể thường + こと
こと biến một động từ hay cả mệnh đề thành danh từ, để nó đứng được ở vị trí của danh từ trong câu: 写真を撮る (chụp ảnh) → 写真を撮ること (việc chụp ảnh). Cụm mới này nhận trợ từ như danh từ bình thường: 〜ことが好きです, 〜ことは難しいです, 〜ことを考えています.
こと trang trọng hơn の và bắt buộc ở một số vị trí: khi câu kết thúc bằng です・だ, bạn phải dùng こと — 趣味は本を読むことです, không nói 読むのです (câu đó sẽ mang nghĩa giải thích khác hẳn). Các mẫu cố định như 〜ことができる hay 〜たことがある (đã học ở N5) cũng chỉ dùng こと.
Ngược lại, với động từ cảm nhận trực tiếp như 見える, 聞こえる thì phải dùng の chứ không dùng được こと — xem bài 〜の để so sánh chi tiết.
Ví dụ
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
漢字を覚えることは大変です。
Việc ghi nhớ chữ kanji rất vất vả.
外国で働くことを考えています。
Tôi đang suy nghĩ về việc làm việc ở nước ngoài.