Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜がする

Có mùi / vị / tiếng / cảm giác…

Cách kết hợpDanh từ chỉ mùi / vị / âm thanh / cảm giác + が + する

〜がする dùng khi bạn cảm nhận được mùi, vị, âm thanh hay cảm giác nào đó: においがする (có mùi), 味がする (có vị), 音がする (có tiếng động), 声がする (có tiếng người), 気がする (có cảm giác).

Thứ được cảm nhận đi với trợ từ が, còn する ở đây không mang nghĩa "làm" — cả cụm nghĩa là "cảm nhận thấy có…". Muốn nói rõ mùi vị của cái gì thì thêm danh từ + の phía trước: カレーのにおいがする (có mùi cà ri), 変な味がする (có vị lạ).

So với 聞こえる ở bài trước: 音がする chỉ đơn thuần nhận ra "có tiếng động gì đó", thường chưa rõ nguồn; 聞こえる nhấn mạnh âm thanh truyền đến tai mình. Riêng cụm 気がする ("có cảm giác rằng…") sẽ còn theo bạn lên tận N3, nên hãy làm quen từ bây giờ.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung