Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜ば

Nếu… thì… (điều kiện giả định)

Cách kết hợpĐộng từ nhóm 1: đổi âm cuối sang cột え + ば (行く→行けば); nhóm 2: bỏ る + れば; する→すれば・来る→来れば; tính từ い: bỏ い + ければ; thể ない: bỏ い + ければ

ば là thể điều kiện chia trực tiếp trên từ. Động từ nhóm 1 đổi âm cuối sang cột え rồi thêm ば: 行く→行けば、飲む→飲めば; nhóm 2 bỏ る thêm れば: 食べれば; bất quy tắc: する→すれば、来る→来れば. Tính từ い bỏ い thêm ければ: 安ければ; thể ない cũng vậy: 行かなければ (nếu không đi).

Về nghĩa, ば là giả định "nếu" trung tính, đặt trọng tâm vào điều kiện: "chỉ cần A thì B", "miễn là A thì B". Vì thế ば rất hợp với lời khuyên chung, tục ngữ, và là nền của nhiều mẫu bạn sẽ gặp: 〜ばいい、〜ばよかった、〜ばいいですか.

Giống と, ば cũng có hạn chế: khi vế trước là động từ hành động và hai vế cùng chủ ngữ, vế sau tránh mệnh lệnh, lời mời, ý muốn — những câu như "nếu đến Tokyo thì hãy gọi tôi" phải dùng たら. Nếu vế trước là trạng thái (ある、いる、tính từ) thì không bị hạn chế này: 時間があれば、来てください vẫn đúng.

So trong nhóm bốn điều kiện: と là kết quả tất yếu, tự động; たら đa dụng nhất, thiên về sự việc một lần cụ thể; なら đi từ chủ đề người kia nêu ra. ば đứng giữa: giả định thuần túy, nghe gọn và hơi trang trọng hơn たら.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung