〜ば
Nếu… thì… (điều kiện giả định)
Cách kết hợpĐộng từ nhóm 1: đổi âm cuối sang cột え + ば (行く→行けば); nhóm 2: bỏ る + れば; する→すれば・来る→来れば; tính từ い: bỏ い + ければ; thể ない: bỏ い + ければ
ば là thể điều kiện chia trực tiếp trên từ. Động từ nhóm 1 đổi âm cuối sang cột え rồi thêm ば: 行く→行けば、飲む→飲めば; nhóm 2 bỏ る thêm れば: 食べれば; bất quy tắc: する→すれば、来る→来れば. Tính từ い bỏ い thêm ければ: 安ければ; thể ない cũng vậy: 行かなければ (nếu không đi).
Về nghĩa, ば là giả định "nếu" trung tính, đặt trọng tâm vào điều kiện: "chỉ cần A thì B", "miễn là A thì B". Vì thế ば rất hợp với lời khuyên chung, tục ngữ, và là nền của nhiều mẫu bạn sẽ gặp: 〜ばいい、〜ばよかった、〜ばいいですか.
Giống と, ば cũng có hạn chế: khi vế trước là động từ hành động và hai vế cùng chủ ngữ, vế sau tránh mệnh lệnh, lời mời, ý muốn — những câu như "nếu đến Tokyo thì hãy gọi tôi" phải dùng たら. Nếu vế trước là trạng thái (ある、いる、tính từ) thì không bị hạn chế này: 時間があれば、来てください vẫn đúng.
So trong nhóm bốn điều kiện: と là kết quả tất yếu, tự động; たら đa dụng nhất, thiên về sự việc một lần cụ thể; なら đi từ chủ đề người kia nêu ra. ば đứng giữa: giả định thuần túy, nghe gọn và hơi trang trọng hơn たら.
Ví dụ
時間があれば、映画を見に行きたいです。
Nếu có thời gian thì tôi muốn đi xem phim.
安ければ、このかばんを買います。
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua cái túi này.
毎日練習すれば、上手になりますよ。
Nếu luyện tập mỗi ngày thì bạn sẽ giỏi lên đấy.