〜ないうちに
Trước khi kịp…, khi còn chưa
Cách kết hợpĐộng từ thể ない + うちに
〜ないうちに diễn tả "làm B khi A còn chưa xảy ra", tức tranh thủ hành động trước khi tình huống đổi sang chiều bất lợi: 暗くならないうちに帰りましょう (về nhà trước khi trời tối). Đây là dạng phủ định của 〜うちに: trạng thái được tranh thủ ở đây là trạng thái "A chưa xảy ra".
So với 〜前に bạn đã dùng từ N5, khác biệt nằm ở sắc thái: 暗くなる前に chỉ nêu mốc thời gian một cách trung tính, còn 暗くならないうちに hàm ý "trời tối là phiền, phải làm ngay kẻo không kịp". Vì vậy ないうちに hợp với những việc mà A xảy ra lúc nào không đoán chắc được, và thường mang chút cảm giác gấp gáp.
Mẫu này còn tả việc gì đó xảy ra trước khi mình kịp nhận ra: 気がつかないうちに寝てしまった (ngủ mất lúc nào không hay). Cụm quen thuộc 知らないうちに (chẳng biết từ lúc nào) chính là cách dùng này.
Ví dụ
暗くならないうちに、家に帰りましょう。
Chúng ta về nhà trước khi trời tối đi.
忘れないうちに、メモしておきます。
Tôi ghi chú lại trước khi kịp quên.
雨が降らないうちに、洗濯物を入れてください。
Hãy cất đồ giặt vào trước khi trời đổ mưa.