Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜せいで/せいか

Tại, do… (nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu)

Cách kết hợpĐộng từ/tính từ い thể thường + せいで; tính từ な + なせいで; danh từ + のせいで

〜せいで nêu nguyên nhân của một kết quả XẤU, kèm sắc thái trách móc, đổ lỗi: 事故のせいで遅れた (tại vụ tai nạn mà trễ). Khác với から・ので trung lập, hễ bạn dùng せいで là người nghe hiểu ngay bạn đang bực bội hoặc đổ trách nhiệm cho nguyên nhân đó.

Cách nối: danh từ + のせいで, tính từ な + なせいで, còn động từ và tính từ い đi thẳng với thể thường. Biến thể 〜せいか nghĩa là "có lẽ tại…" — người nói không chắc chắn về nguyên nhân: 年のせいか、疲れやすい (có lẽ do tuổi tác mà dễ mệt). Ngoài ra còn có 〜のせいにする (đổ lỗi cho…): 人のせいにしないでください (đừng đổ lỗi cho người khác).

Cặp đối lập cần nhớ: おかげで dùng cho kết quả TỐT với lòng biết ơn, せいで dùng cho kết quả xấu với ý trách móc. Dùng nhầm chiều là câu đổi hẳn thái độ, nên hãy luôn tự hỏi kết quả trong câu là điều mình mừng hay mình bực.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung