〜によって/により
Bởi, bằng, do, tùy theo (bốn nghĩa theo ngữ cảnh)
Cách kết hợpDanh từ + によって/により; bổ nghĩa danh từ: danh từ + による + danh từ
〜によって là mẫu "bốn trong một", bạn phải dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa. Nghĩa 1 — TÁC NHÂN của câu bị động, nhất là khi nói ai tạo ra tác phẩm, công trình: この絵は有名な画家によって描かれた (bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng). Trong kiểu câu này không dùng に đơn thuần.
Nghĩa 2 — PHƯƠNG TIỆN, cách thức, trang trọng hơn で: インターネットによって世界の情報が手に入る (nhờ Internet mà lấy được thông tin khắp thế giới). Nghĩa 3 — NGUYÊN NHÂN: 地震によって家が壊れた (nhà sập do động đất).
Nghĩa 4 — TÙY THEO, đi cặp với những từ như 違う・変わる・いろいろだ: 国によってあいさつの仕方が違う (tùy nước mà cách chào khác nhau). Đây là nghĩa duy nhất mà vế sau bắt buộc nói về sự khác biệt, thay đổi.
Hai biến thể cần nhớ: により là dạng văn viết, hay gặp trong thông báo, bản tin; による đứng trước danh từ để bổ nghĩa: 台風による被害 (thiệt hại do bão). Đừng nhầm với によると — mẫu đó chỉ nguồn tin "theo như…", là một mẫu riêng.
Ví dụ
この絵は有名な画家によって描かれました。
Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
国によって、あいさつの仕方が違います。
Tùy từng nước mà cách chào hỏi khác nhau.
地震により、電車が止まっています。
Do động đất, tàu điện đang ngừng chạy.