〜に慣れる
Quen với, trở nên quen
Cách kết hợpDanh từ + に慣れる/Động từ thể từ điển + のに慣れる
〜に慣れる diễn tả việc trở nên quen với một môi trường, công việc hay thói quen mới: 新しい生活に慣れる (quen với cuộc sống mới). 慣れる là tự động từ, đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ に chứ không phải を.
Khi muốn nói quen với một hành động, hãy danh từ hóa động từ bằng の rồi thêm に: 漢字を書くのに慣れる (quen với việc viết chữ kanji) — cách danh từ hóa này bạn đã học ở N4. Trạng thái "đã quen rồi" dùng thể ている: もう慣れています; quá trình "quen dần" thường đi với だんだん hoặc 少しずつ.
Hãy phân biệt với 〜ようになる (N4): ようになる nói về sự thay đổi khả năng hay thói quen nói chung (食べられるようになった — trở nên ăn được), còn に慣れる nhấn mạnh việc thích nghi, không còn thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa. Bạn cũng sẽ gặp dạng 慣れた trước danh từ: 慣れた仕事 (công việc quen tay).
Ví dụ
新しい仕事にはもう慣れましたか。
Bạn đã quen với công việc mới chưa?
日本の生活に慣れるまで、時間がかかりました。
Tôi đã mất khá nhiều thời gian mới quen được với cuộc sống ở Nhật.
毎日練習すれば、漢字を書くのに慣れますよ。
Nếu luyện tập mỗi ngày thì bạn sẽ quen với việc viết chữ kanji thôi.