〜が、〜
Nhưng (nối hai vế trong một câu); cũng dùng để mở lời
Cách kết hợpCâu 1 + が、+ Câu 2
Đặt が ở cuối vế thứ nhất để nối với vế thứ hai có ý ngược lại, giống "nhưng" trong tiếng Việt. Trong văn nói lịch sự, vế trước が thường ở thể lịch sự: 難しいですが、….
が còn được dùng để mở lời trước khi hỏi hoặc nhờ vả: すみませんが、…. Lúc này が không mang nghĩa "nhưng" mà chỉ làm câu nghe mềm mại, lịch sự hơn.
Phân biệt với でも: が nối hai vế trong cùng một câu, còn でも đứng ở đầu một câu mới.
Ví dụ
日本語は難しいですが、面白いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
すみませんが、駅はどこですか。
Xin lỗi, cho tôi hỏi nhà ga ở đâu ạ?
昨日デパートへ行きましたが、何も買いませんでした。
Hôm qua tôi đến trung tâm thương mại nhưng không mua gì cả.