なに・だれ・いつ・どこ・どうして
Gì / ai / khi nào / ở đâu / tại sao
Cách kết hợpĐặt từ để hỏi vào đúng vị trí cần hỏi trong câu + か
Từ để hỏi trong tiếng Nhật đứng ngay tại vị trí của thông tin cần hỏi, trật tự câu không thay đổi, cuối câu thêm か: 何を食べますか "bạn ăn gì?". なに (gì), だれ (ai), いつ (khi nào), どこ (ở đâu), どうして (tại sao).
何 đọc là なん khi đứng trước です hoặc từ đếm (何ですか, 何時), còn lại thường đọc なに. いつ không đi với trợ từ に: いつ行きますか, không nói いつに.
Với câu hỏi どうして, bạn trả lời bằng cách nêu lý do rồi kết thúc bằng からです.
Ví dụ
今晩何を食べますか。
Tối nay bạn ăn gì?
あの人は誰ですか。
Người kia là ai vậy?
どうして昨日来ませんでしたか。
Tại sao hôm qua bạn không đến?