〜てすみません
Xin lỗi vì đã làm gì đó
Cách kết hợpĐộng từ thể て + すみません/すみませんでした
〜てすみません dùng để xin lỗi kèm theo lý do: 遅れてすみません (xin lỗi vì tôi đến muộn). Đây chính là cách dùng thể て nêu nguyên nhân mà bạn đã học, với vế sau cố định là すみません. Khi việc đã qua hẳn hoặc muốn trang trọng hơn, dùng すみませんでした.
Muốn xin lỗi vì đã KHÔNG làm gì, dùng thể ない: 〜なくてすみません — 電話に出られなくてすみません (xin lỗi vì đã không nghe máy được).
Với bạn bè thân, thay すみません bằng ごめん・ごめんね: 遅れてごめんね. Ngược lại, trong công việc hoặc với người trên, bạn sẽ nghe dạng lịch sự hơn là 〜て申し訳ありません.
Ví dụ
遅れてすみません。
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
昨日は電話に出られなくてすみませんでした。
Xin lỗi vì hôm qua tôi đã không nghe điện thoại được.
夜遅く電話してすみません。
Xin lỗi vì đã gọi điện lúc đêm khuya.