Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てある

Trạng thái còn lại sau một hành động có chủ ý

FormationTha động từ thể て + ある

〜てある diễn tả trạng thái còn lại sau khi ai đó đã làm gì với chủ ý: 窓が開けてある (cửa sổ đang mở sẵn — vì có người đã mở nó để chuẩn bị cho việc gì đó). Mẫu này luôn đi với tha động từ, và vật chịu tác động thường đứng cùng trợ từ が.

Điểm dễ nhầm nhất là với 〜ている. So sánh: 窓が開いている (tự động từ 開く — cửa sổ đang mở, chỉ miêu tả trạng thái, không nói gì về người mở) và 窓が開けてある (tha động từ 開ける — cửa sổ được mở sẵn, chắc chắn có bàn tay con người và một mục đích đằng sau). Khi thấy 〜てある, bạn hãy hiểu ngầm rằng "ai đó đã làm việc này có chủ ý".

〜てある chính là kết quả tự nhiên của 〜ておく: hành động chuẩn bị dùng 〜ておく, còn trạng thái sau đó dùng 〜てある — ビールを買っておきました (tôi đã mua sẵn bia) → ビールが買ってあります (bia đã được mua sẵn rồi).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error