Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

自動詞・他動詞

Cặp tự động từ – tha động từ (開く/開ける)

Cách kết hợpTự động từ: 〜が + động từ/Tha động từ: 〜を + động từ

Tiếng Nhật có nhiều cặp động từ cùng gốc nhưng khác vai trò: tự động từ (自動詞) tả sự việc tự xảy ra, đi với trợ từ が — ドアが開く (cửa mở); tha động từ (他動詞) tả hành động của ai đó tác động lên vật, đi với trợ từ を — ドアを開ける (mở cửa). Dịch sang tiếng Việt hai câu thường giống nhau, nên bạn phải nhìn trợ từ để nhận ra bên nào đang được nói.

Các cặp hay gặp ở N4: 開く/開ける, 閉まる/閉める, つく/つける, 消える/消す, 始まる/始める, 止まる/止める, 入る/入れる, 出る/出す, 壊れる/壊す, 落ちる/落とす. Không có quy tắc biến đổi chung cho mọi cặp, nên cách chắc nhất là học từ vựng theo cặp ngay từ đầu.

Chọn tự hay tha động từ tùy điều bạn muốn nhấn mạnh: 窓が開きました chỉ thuật lại hiện tượng (có thể do gió), còn 窓を開けました cho biết có người thực hiện. Cặp khái niệm này còn là chìa khóa của hai mẫu N4 khác: 〜ている với tự động từ tả trạng thái đang có (ドアが開いている), còn 〜てある đi với tha động từ, ngụ ý có người đã chủ ý làm (ドアが開けてある).

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung