〜たあとで
Sau khi làm gì đó
Cách kết hợpĐộng từ thể た + あとで / Danh từ + の + あとで
Động từ thể た + あとで nghĩa là "sau khi…": 食べたあとで (sau khi ăn), したあとで (sau khi làm). Với danh từ, dùng danh từ + の + あとで: 仕事のあとで (sau giờ làm), 授業のあとで (sau giờ học). Động từ luôn ở thể た, kể cả khi cả câu nói về tương lai.
Bạn đã học 〜てから ở N5 — cũng là "sau khi". Khác nhau về sắc thái: 〜てから nhấn mạnh trình tự "làm A xong rồi mới làm B", hai việc thường gắn kết chặt; còn 〜たあとで chỉ đơn thuần nói B xảy ra sau A. Trong nhiều câu, hai mẫu thay được cho nhau.
で có thể lược bỏ, nhất là trong văn nói: 食べたあと、散歩しました vẫn hoàn toàn tự nhiên.
Ví dụ
宿題をしたあとで、テレビを見ます。
Sau khi làm bài tập xong, tôi xem tivi.
昼ご飯を食べたあとで、少し散歩しました。
Sau khi ăn trưa, tôi đã đi dạo một chút.
仕事のあとで、友達とお酒を飲みに行きました。
Sau giờ làm, tôi đã đi uống rượu với bạn.