Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜たあとで

Sau khi làm gì đó

FormationĐộng từ thể た + あとで / Danh từ + の + あとで

Động từ thể た + あとで nghĩa là "sau khi…": 食べたあとで (sau khi ăn), したあとで (sau khi làm). Với danh từ, dùng danh từ + の + あとで: 仕事のあとで (sau giờ làm), 授業のあとで (sau giờ học). Động từ luôn ở thể た, kể cả khi cả câu nói về tương lai.

Bạn đã học 〜てから ở N5 — cũng là "sau khi". Khác nhau về sắc thái: 〜てから nhấn mạnh trình tự "làm A xong rồi mới làm B", hai việc thường gắn kết chặt; còn 〜たあとで chỉ đơn thuần nói B xảy ra sau A. Trong nhiều câu, hai mẫu thay được cho nhau.

で có thể lược bỏ, nhất là trong văn nói: 食べたあと、散歩しました vẫn hoàn toàn tự nhiên.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error