Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜は(対比)・〜には・〜では

… thì… (đối chiếu); trợ từ ghép には・では

FormationDanh từ + は (đối chiếu); trợ từ に・で・へ・から・まで + は (が・を bị は thay thế)

Ngoài vai trò nêu chủ đề đã học ở N5, は còn có chức năng ĐỐI CHIẾU: đặt hai vế cạnh nhau để so sánh. Câu kinh điển có hai は: 肉は食べますが、魚は食べません (thịt thì ăn, còn cá thì không). Mỗi は cắm một "lá cờ đối chiếu" lên danh từ đứng trước nó. Vì vậy trong câu phủ định, người Nhật rất hay thêm は để ngụ ý "cái này thì không (nhưng cái khác thì có thể)".

Khi danh từ cần đối chiếu vốn đi với trợ từ khác, は GHÉP CHỒNG lên trợ từ đó: に+は→には, で+は→では, へ+は→へは, から+は→からは. Trợ từ gốc giữ nguyên nghĩa, は thêm sắc thái chủ đề/đối chiếu: 東京には行きましたが、大阪には行きませんでした. Riêng が và を không ghép được — は thay thế hẳn chúng (魚を食べません → 魚は食べません).

Hai tổ hợp には・では xuất hiện dày đặc nên đáng thuộc lòng: この町には大きい公園があります (nêu nơi chốn làm chủ đề câu tồn tại), 図書館では食べてはいけません (nêu nơi diễn ra hành động làm chủ đề quy tắc). Gặp câu có には・では, bạn cứ tách làm hai lớp — trợ từ gốc cho nghĩa, は cho cấu trúc — là đọc được ngay.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error