Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

迷惑の受身

Bị động phiền toái — chịu thiệt vì việc ai đó làm (雨に降られた)

FormationNgười chịu thiệt は + người/vật gây phiền に + động từ thể bị động

Tiếng Nhật có một cách dùng bị động không có trong tiếng Việt: bị động phiền toái, diễn tả việc người nói chịu thiệt, khó chịu vì hành động của ai đó hoặc vì sự việc xảy ra. Kinh điển nhất là 雨に降られました — dịch sát là "bị mưa rơi", tức "bị dính mưa, khổ vì mưa".

Điểm đặc biệt: cả tự động từ cũng dùng được ở dạng này (降る, 泣く, 死ぬ…), điều không thể có trong bị động thông thường. Người hay vật gây phiền đi với に: 赤ちゃんに泣かれて寝られなかった (bị em bé khóc nên không ngủ được) — em bé chỉ khóc thôi, nhưng người nói lãnh hậu quả.

Khi hành động chạm vào đồ vật hay bộ phận cơ thể của mình, tiếng Nhật giữ người bị hại làm chủ ngữ chứ không lấy đồ vật làm chủ ngữ: 足を踏まれました (bị giẫm vào chân), 財布を盗まれました (bị lấy trộm ví) — không nói 私の足は踏まれました. Cứ gặp câu bị động mà "khổ chủ" đứng đầu câu, hãy nghĩ ngay đến cách dùng này.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error