〜とき
Khi…, lúc… (mệnh đề thời gian)
FormationThể thường + とき / Danh từ + の + とき / Tính từ đuôi な + な + とき
とき nghĩa là "khi, lúc". Đặt mệnh đề ở thể thường (hoặc danh từ + の, tính từ) trước とき, bạn được mệnh đề "khi…": 日本へ行くとき (khi đi Nhật), 子どものとき (hồi còn nhỏ), 暇なとき (lúc rảnh). Về bản chất, đây là mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ とき — cùng cơ chế với mẫu bổ nghĩa danh từ bạn đã học.
Điểm quan trọng nhất là dạng của động từ trước とき: thể る nghĩa là hành động ĐÓ chưa xong khi hành động chính xảy ra; thể た nghĩa là đã xong. So sánh: 日本へ行くとき、かばんを買いました — mua cặp trước khi đi (lúc còn ở nhà); 日本へ行ったとき、お寺を見ました — ngắm chùa sau khi đã đến Nhật.
Dạng của động từ trước とき độc lập với thì ở cuối câu — hãy nhìn quan hệ trước/sau giữa hai hành động, đừng dịch máy móc theo đuôi ます/ました.
Examples
日本へ行くとき、新しいかばんを買いました。
Lúc sắp đi Nhật, tôi đã mua một chiếc cặp mới.
日本へ行ったとき、京都のお寺を見ました。
Khi đến Nhật, tôi đã đi ngắm chùa ở Kyoto.
子どものとき、よく川で泳ぎました。
Hồi còn nhỏ, tôi thường bơi ở sông.