〜てよかった
May mà đã làm gì đó
FormationĐộng từ thể て + よかった
〜てよかった diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, mừng rỡ vì một việc đã xảy ra hoặc mình đã làm: 予約しておいてよかった (may mà đã đặt chỗ trước). Trong tiếng Việt, nó tương đương "may mà…", "thật tốt vì đã…".
Dạng phủ định là 〜なくてよかった: may mà đã KHÔNG xảy ra — 雨が降らなくてよかった (may mà trời không mưa).
Đừng nhầm với 〜ばよかった (học ở phần câu điều kiện): 〜てよかった là mừng vì việc ĐÃ xảy ra, còn 〜ばよかった là tiếc vì việc đã không xảy ra — 行ってよかった (may mà tôi đã đi) ngược hẳn với 行けばよかった (giá mà tôi đã đi).
Examples
早く予約しておいてよかったです。
May mà tôi đã đặt chỗ sớm.
あなたに会えてよかったです。
Thật tốt vì tôi đã được gặp bạn.
雨が降らなくてよかったですね。
May mà trời đã không mưa nhỉ.