Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てよかった

May mà đã làm gì đó

FormationĐộng từ thể て + よかった

〜てよかった diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, mừng rỡ vì một việc đã xảy ra hoặc mình đã làm: 予約しておいてよかった (may mà đã đặt chỗ trước). Trong tiếng Việt, nó tương đương "may mà…", "thật tốt vì đã…".

Dạng phủ định là 〜なくてよかった: may mà đã KHÔNG xảy ra — 雨が降らなくてよかった (may mà trời không mưa).

Đừng nhầm với 〜ばよかった (học ở phần câu điều kiện): 〜てよかった là mừng vì việc ĐÃ xảy ra, còn 〜ばよかった là tiếc vì việc đã không xảy ra — 行ってよかった (may mà tôi đã đi) ngược hẳn với 行けばよかった (giá mà tôi đã đi).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error