〜て、〜(理由)
Thể て nối nguyên nhân với kết quả
FormationĐộng từ/tính từ thể て + mệnh đề nêu kết quả
Ngoài việc nối các hành động liên tiếp, thể て còn nối nguyên nhân với kết quả một cách nhẹ nhàng: ニュースを聞いて、びっくりしました (nghe tin, tôi đã giật mình). Tính từ cũng dùng được: 頭が痛くて (vì đau đầu…), danh từ và tính từ な dùng で: 病気で (vì bệnh…), にぎやかで (vì náo nhiệt…).
Mẫu này có một hạn chế quan trọng: vế sau thường là cảm xúc, trạng thái hoặc khả năng ngoài ý muốn — びっくりする, うれしい, 困る, 疲れる, 〜られない. Vế sau không được là mệnh lệnh, lời rủ hay ý chí của người nói; những câu như "vì… nên hãy làm / tôi định làm" phải dùng から hoặc ので.
So với から・ので, thể て nêu lý do mờ nhạt hơn — nó chỉ để hai vế nối nhau tự nhiên và người nghe tự hiểu quan hệ nhân quả. Khi muốn nhấn mạnh lý do một cách rõ ràng, bạn hãy dùng ので (đã học ở phần câu phức N4).
Examples
ニュースを聞いて、びっくりしました。
Nghe tin đó, tôi đã rất ngạc nhiên.
頭が痛くて、学校を休みました。
Vì đau đầu nên tôi đã nghỉ học.
友達に会えて、うれしかったです。
Được gặp bạn, tôi đã rất vui.