Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ている(結果・習慣)

Trạng thái là kết quả còn lại; thói quen lặp lại

FormationĐộng từ thể て + いる

Ở N5 bạn đã học 〜ている diễn tả hành động đang diễn ra. Ở N4, bạn cần nắm thêm cách dùng thứ hai: trạng thái là kết quả còn lại của một hành động đã xảy ra. 結婚しています không phải "đang làm đám cưới" mà là "đã kết hôn (và hiện vẫn trong tình trạng đó)". Tương tự: 知っています (biết), めがねをかけています (đang đeo kính), 東京に行っています (đã đi Tokyo và hiện đang ở đó).

Động từ 知る là trường hợp đặc biệt đáng nhớ: khẳng định là 知っています, nhưng phủ định lại là 知りません — không nói 知っていません.

Cách dùng thứ ba là thói quen lặp đi lặp lại, thường đi với 毎朝, 毎日, いつも: 毎朝公園を走っています (sáng nào tôi cũng chạy ở công viên). Đừng nhầm với 〜てある: 〜ている chỉ miêu tả trạng thái, còn 〜てある luôn hàm ý có người làm việc đó với chủ ý.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error