Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ていく・〜てくる

Biến chuyển theo thời gian; hướng của hành động

FormationĐộng từ thể て + いく/くる

〜てくる diễn tả sự biến chuyển từ quá khứ đến hiện tại, hoặc một điều bắt đầu xuất hiện: 日本語が分かってきた (tiếng Nhật dần dần hiểu được — tính đến bây giờ), 雨が降ってきた (trời bắt đầu đổ mưa). Hình ảnh ở đây là sự thay đổi "tiến về phía" người nói.

Ngược lại, 〜ていく diễn tả sự biến chuyển từ bây giờ về sau: これから寒くなっていく (từ giờ trời sẽ lạnh dần đi), これからも勉強していきます (từ nay tôi sẽ tiếp tục học). Bạn cứ nhớ: てくる = hướng về hiện tại, ていく = hướng về tương lai.

Hai mẫu này còn giữ nghĩa không gian với các động từ di chuyển và mang vác: 持っていく (mang đi), 持ってくる (mang đến), 買ってくる (đi mua rồi quay lại) — hành động được nhìn theo hướng rời xa hay tiến về phía người nói.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error