〜ていく・〜てくる
Biến chuyển theo thời gian; hướng của hành động
FormationĐộng từ thể て + いく/くる
〜てくる diễn tả sự biến chuyển từ quá khứ đến hiện tại, hoặc một điều bắt đầu xuất hiện: 日本語が分かってきた (tiếng Nhật dần dần hiểu được — tính đến bây giờ), 雨が降ってきた (trời bắt đầu đổ mưa). Hình ảnh ở đây là sự thay đổi "tiến về phía" người nói.
Ngược lại, 〜ていく diễn tả sự biến chuyển từ bây giờ về sau: これから寒くなっていく (từ giờ trời sẽ lạnh dần đi), これからも勉強していきます (từ nay tôi sẽ tiếp tục học). Bạn cứ nhớ: てくる = hướng về hiện tại, ていく = hướng về tương lai.
Hai mẫu này còn giữ nghĩa không gian với các động từ di chuyển và mang vác: 持っていく (mang đi), 持ってくる (mang đến), 買ってくる (đi mua rồi quay lại) — hành động được nhìn theo hướng rời xa hay tiến về phía người nói.
Examples
日本語が少しずつ分かってきました。
Tôi dần dần hiểu được tiếng Nhật.
これから寒くなっていきますね。
Từ giờ trở đi trời sẽ lạnh dần đi nhỉ.
急に雨が降ってきました。
Trời đột nhiên đổ mưa.