〜たがる(〜がる)
Người thứ ba muốn / cảm thấy (biểu hiện ra ngoài)
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + たがる/Tính từ (bỏ い・な) + がる
Ở N5 bạn đã học 〜たい để nói mong muốn của chính mình. Nhưng cảm xúc trong lòng người khác thì mình không thể biết chắc — tiếng Nhật rất chặt chẽ ở điểm này. Vì vậy, khi nói người thứ ba muốn làm gì, bạn dùng 〜たがる: "tỏ ra muốn, có biểu hiện là muốn": 弟はゲームを買いたがっています (em trai tôi đang đòi mua trò chơi điện tử). Dạng 〜たがっている rất hay dùng vì nói về trạng thái hiện tại.
Tương tự, các tính từ cảm xúc chuyển sang 〜がる khi nói về người khác: ほしい → ほしがる (tỏ ra muốn có), こわい → こわがる (sợ), いや → いやがる (tỏ ra khó chịu).
Lưu ý ngữ pháp: たがる・がる là động từ nhóm 1, chia như 分かる. Tân ngữ đi với trợ từ を: 妹は犬をこわがっています — trong khi với 〜たい bạn có thể dùng cả が.
Examples
弟は新しいゲームを買いたがっています。
Em trai tôi đang đòi mua trò chơi điện tử mới.
妹は犬をこわがっています。
Em gái tôi tỏ ra rất sợ chó.
みんなその話を聞きたがりました。
Mọi người đều muốn nghe câu chuyện đó.