Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜れる・〜られる(尊敬)

Tôn kính bằng れる・られる

FormationChia y hệt thể bị động: nhóm 1 cột あ + れる (帰る→帰られる); nhóm 2 bỏ る + られる (食べる→食べられる); する→される、来る→来られる

Cách tôn kính thứ hai: chia động từ sang dạng れる・られる — HÌNH THỨC GIỐNG HỆT thể bị động bạn đã học (bài 受身). 帰られる vừa có thể là bị động (kiểu bị động phiền hà: 友達に帰られた) vừa là tôn kính "ngài về" — chỉ ngữ cảnh quyết định. Mẹo phân biệt: câu tôn kính có chủ ngữ là người đáng kính đang tự làm hành động bình thường và không có ai gây tác động (không có cụm 〜に chỉ người gây ra); câu bị động thì chủ ngữ chịu tác động từ người khác.

Về mức độ, れる・られる là bậc tôn kính NHẸ nhất: kém trang trọng hơn お〜になる và các động từ đặc biệt (いらっしゃる…), nhưng lại được dùng nhiều trong công sở vì gọn — 部長はもう帰られました nghe tự nhiên giữa đồng nghiệp. Thứ tự lịch sự tăng dần: 帰られました < お帰りになりました < (dạng đặc biệt nếu có).

Lưu ý dạng られる của nhóm 2 còn trùng cả thể khả năng (食べられる: được ăn / có thể ăn / ngài ăn). Tiếng Nhật chấp nhận sự mơ hồ này và dựa vào ngữ cảnh; khi tự nói mà sợ hiểu lầm, bạn có thể tránh bằng cách chọn お〜になる cho nghĩa tôn kính.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error