それで・すると・それに・だから
Liên từ nối câu mức N4: vì thế, thế là, hơn nữa, cho nên
FormationLiên từ đứng đầu câu, nối với câu trước
Bốn liên từ này đứng đầu câu, nối câu sau với câu trước. それで = "vì thế": nêu kết quả tự nhiên của câu trước — 熱がありました。それで、休みました. Sau それで không dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê.
すると = "thế là, ngay sau đó": hành động vừa xong thì một việc (thường bất ngờ, ngoài ý muốn của người nói) xảy ra — ドアを開けました。すると、猫が入ってきました. それに = "hơn nữa, thêm vào đó": chồng thêm thông tin cùng chiều — 広いです。それに、駅から近いです.
だから = "cho nên": giống それで nhưng chủ quan và dứt khoát hơn, vế sau dùng được cả mệnh lệnh, rủ rê: 明日は試験だ。だから、今晩勉強しよう. Dạng lịch sự là ですから. Trong bài thi, hãy để ý cặp それで/だから: nếu câu sau là lời rủ hay mệnh lệnh thì chỉ だから đúng.
Examples
昨日は熱がありました。それで、学校を休みました。
Hôm qua tôi bị sốt. Vì thế tôi đã nghỉ học.
ドアを開けました。すると、猫が入ってきました。
Tôi mở cửa. Thế là con mèo chạy vào.
この部屋は広いです。それに、駅から近いです。
Căn phòng này rộng. Hơn nữa lại gần ga.