Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜さ

Danh từ hóa tính từ (độ…, sự…)

FormationTính từ い bỏ い + さ (高い→高さ); tính từ な bỏ な + さ (便利な→便利さ)

Hậu tố さ biến tính từ thành DANH TỪ chỉ mức độ, tính chất: 高い→高さ (chiều cao/độ cao), 長い→長さ (chiều dài), 大きい→大きさ (kích cỡ), 重い→重さ (cân nặng), 暑い→暑さ (cái nóng). Tính từ い bỏ い thêm さ; tính từ な bỏ な thêm さ: 便利さ (sự tiện lợi), 大切さ (tầm quan trọng).

Danh từ 〜さ nghiêng về tính chất ĐO ĐƯỢC, khách quan, nên là cách chuẩn để hỏi và nêu kích thước: 高さはどのくらいですか (cao khoảng bao nhiêu?), プールの長さは25メートルです. Vì đã là danh từ, nó đứng được ở mọi chỗ danh từ đứng: làm chủ ngữ (暑さがきびしい), tân ngữ, đi sau の.

Đừng lẫn với hai công cụ danh từ hóa bạn đã học: こと・の biến cả MỆNH ĐỀ thành danh từ (泳ぐことが好きです), còn さ chỉ gắn vào một TÍNH TỪ. Lên N3 bạn sẽ gặp thêm 〜み (楽しみ、痛み) thiên về cảm nhận chủ quan — còn ở N4, cứ cần "độ cao, độ dài, kích cỡ" thì さ là lựa chọn đúng.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error