〜さ
Danh từ hóa tính từ (độ…, sự…)
FormationTính từ い bỏ い + さ (高い→高さ); tính từ な bỏ な + さ (便利な→便利さ)
Hậu tố さ biến tính từ thành DANH TỪ chỉ mức độ, tính chất: 高い→高さ (chiều cao/độ cao), 長い→長さ (chiều dài), 大きい→大きさ (kích cỡ), 重い→重さ (cân nặng), 暑い→暑さ (cái nóng). Tính từ い bỏ い thêm さ; tính từ な bỏ な thêm さ: 便利さ (sự tiện lợi), 大切さ (tầm quan trọng).
Danh từ 〜さ nghiêng về tính chất ĐO ĐƯỢC, khách quan, nên là cách chuẩn để hỏi và nêu kích thước: 高さはどのくらいですか (cao khoảng bao nhiêu?), プールの長さは25メートルです. Vì đã là danh từ, nó đứng được ở mọi chỗ danh từ đứng: làm chủ ngữ (暑さがきびしい), tân ngữ, đi sau の.
Đừng lẫn với hai công cụ danh từ hóa bạn đã học: こと・の biến cả MỆNH ĐỀ thành danh từ (泳ぐことが好きです), còn さ chỉ gắn vào một TÍNH TỪ. Lên N3 bạn sẽ gặp thêm 〜み (楽しみ、痛み) thiên về cảm nhận chủ quan — còn ở N4, cứ cần "độ cao, độ dài, kích cỡ" thì さ là lựa chọn đúng.
Examples
富士山の高さは3776メートルです。
Chiều cao của núi Phú Sĩ là 3776 mét.
東京の夏の暑さにびっくりしました。
Tôi đã rất ngạc nhiên trước cái nóng mùa hè của Tokyo.
箱の大きさを教えてください。
Hãy cho tôi biết kích cỡ của cái hộp.