お〜ください
Xin mời… / xin hãy… (đề nghị tôn kính)
Formationお + động từ thể ます (bỏ ます) + ください (待ちます→お待ちください); từ gốc Hán: ご + danh từ động từ + ください (ご注意ください)
お〜ください là lời đề nghị TÔN KÍNH, lịch sự hơn hẳn 〜てください: lấy thể ます bỏ ます, kẹp giữa お và ください — 待ちます→お待ちください (xin quý khách chờ), 入ります→お入りください (xin mời vào), 掛けます→お掛けください (xin mời ngồi). Động từ gốc Hán dùng ご: ご注意ください (xin chú ý), ご連絡ください (xin liên lạc), ご確認ください.
Đây là mẫu bạn NGHE nhiều nhất trong đời sống ở Nhật: loa nhà ga (ご注意ください), cửa hàng (少々お待ちください), thang máy, máy bay. Nhân viên luôn nói với khách bằng mẫu này thay cho 〜てください — 待ってください nghe như yêu cầu thẳng, còn お待ちください là "xin quý khách vui lòng chờ".
Động từ có dạng tôn kính đặc biệt thì dùng dạng đặc biệt của nó: ご覧ください (xin xem — từ ご覧になる), お召し上がりください (xin dùng — từ 召し上がる). Còn khi bạn muốn NHỜ người trên làm gì cho mình một cách khẩn khoản hơn nữa, dùng 〜ていただけませんか đã học ở chương cho – nhận; お〜ください thiên về lời mời, lời hướng dẫn từ phía phục vụ.
Examples
こちらで少しお待ちください。
Xin quý khách chờ ở đây một chút.
どうぞお入りください。
Xin mời vào.
危ないですから、ご注意ください。
Vì nguy hiểm, xin quý khách chú ý.