Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

お〜・ご〜

Tiền tố kính ngữ trước danh từ, tính từ

Formationお + từ thuần Nhật (お名前・お仕事); ご + từ gốc Hán (ご家族・ご住所)

Tiền tố お・ご gắn trước danh từ, tính từ để tỏ sự tôn trọng với người liên quan đến thứ đó: お名前 (tên của anh/chị), ご家族 (gia đình của anh/chị). Quy tắc chọn: お đi với từ thuần Nhật (お名前、お仕事、お店), ご đi với từ gốc Hán — tức từ ghép bằng âm đọc chữ kanji kiểu Hán (ご家族、ご住所、ご質問、ご旅行). Có vài ngoại lệ quen dùng お dù là từ gốc Hán: お電話、お食事、お料理、お時間、お元気.

Nguyên tắc dùng: đặt お・ご trước thứ THUỘC VỀ NGƯỜI KIA, không đặt trước thứ của mình — hỏi お名前は? nhưng tự giới thiệu thì chỉ nói 名前 (trừ khuôn khiêm nhường お〜する học ở bài sau). Từ mượn viết katakana không nhận tiền tố này: không có ×おビール.

Riêng một nhóm từ đã "dính chặt" お・ご thành từ đẹp cố định, dùng cho cả đồ của mình: お茶、お金、お水、お土産、ご飯 — bỏ tiền tố đi câu nghe cộc hẳn. Bạn gặp chúng từ N5 rồi, giờ thì biết vì sao chúng luôn có お・ご. Tiền tố này còn là viên gạch của ba mẫu kính ngữ quan trọng phía sau: お〜になる、お〜ください、お〜する.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error