(期間)に(回数)
… lần trong một tuần/tháng/ngày (tần suất)
FormationDanh từ chỉ khoảng thời gian + に + số lần (〜回・〜度…)
Để nói tần suất — làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian — bạn dùng mẫu: khoảng thời gian + に + số lần: 週に三回 (ba lần một tuần), 月に一回 (một lần một tháng), 一日に二回 (hai lần một ngày).
Trợ từ に ở đây không chỉ thời điểm cụ thể như bạn đã học ở N5 (七時に起きます) mà đánh dấu đơn vị thời gian làm mốc, nghĩa là "trong mỗi…". Số lần thường dùng 〜回, nhưng cũng có thể là 〜度 hoặc một lượng khác: 週に一度 (mỗi tuần một lần), 一日に三時間 (ba tiếng mỗi ngày).
Khi hỏi–đáp về tần suất, mẫu này là cách nói tự nhiên nhất: 「一週間に何回日本語の授業がありますか」—「三回あります」. Nếu chỉ ước lượng, bạn thêm ぐらい sau số lần: 週に二回ぐらい.
Examples
週に三回、日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật ba lần một tuần.
月に一回、映画を見に行きます。
Mỗi tháng tôi đi xem phim một lần.
一日に二回、歯を磨きます。
Mỗi ngày tôi đánh răng hai lần.