Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

(期間)に(回数)

… lần trong một tuần/tháng/ngày (tần suất)

FormationDanh từ chỉ khoảng thời gian + に + số lần (〜回・〜度…)

Để nói tần suất — làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian — bạn dùng mẫu: khoảng thời gian + に + số lần: 週に三回 (ba lần một tuần), 月に一回 (một lần một tháng), 一日に二回 (hai lần một ngày).

Trợ từ に ở đây không chỉ thời điểm cụ thể như bạn đã học ở N5 (七時に起きます) mà đánh dấu đơn vị thời gian làm mốc, nghĩa là "trong mỗi…". Số lần thường dùng 〜回, nhưng cũng có thể là 〜度 hoặc một lượng khác: 週に一度 (mỗi tuần một lần), 一日に三時間 (ba tiếng mỗi ngày).

Khi hỏi–đáp về tần suất, mẫu này là cách nói tự nhiên nhất: 「一週間に何回日本語の授業がありますか」—「三回あります」. Nếu chỉ ước lượng, bạn thêm ぐらい sau số lần: 週に二回ぐらい.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error